ethical code

ethical code

An organization's ethical code is displayed on a poster in the conference room.

Định nghĩa

Danh từ: Một hệ thống các nguyên tắc chi phối đạo đức hành vi được chấp nhận trong một nhóm, tổ chức hoặc ngành nghề cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Mỗi bác sĩ phải tuân theo một quy tắc đạo đức nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)
  • (Quy tắc đạo đức của công ty cấm hành vi hối lộ tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adhere to an ethical code": tuân thủ một quy tắc đạo đức.
    • Professionals are expected to adhere to a strict ethical code. (Các chuyên gia được kỳ vọng sẽ tuân thủ một quy tắc đạo đức nghiêm ngặt.)
  • "to violate an ethical code": vi phạm quy tắc đạo đức.
    • Violating the ethical code can lead to dismissal from the organization. (Vi phạm quy tắc đạo đức có thể dẫn đến việc bị sa thải khỏi tổ chức.)
  • "a written ethical code": quy tắc đạo đức được viết thành văn bản.
    • Most companies now have a written ethical code for employees. (Hầu hết các công ty hiện nay đều quy tắc đạo đức bằng văn bản cho nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Code of ethics (danh từ): đồng nghĩa với "ethical code", thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
    • The lawyer's code of ethics requires confidentiality. (Quy tắc đạo đức của luật sư yêu cầu tính bảo mật.)
  • Ethical (tính từ): thuộc về đạo đức.
    • This is an ethical decision. (Đây một quyết định mang tính đạo đức.)
  • Unethical (tính từ): trái đạo đức.
    • Bribery is considered unethical. (Hối lộ bị coi trái đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Code of conduct: quy tắc ứng xử.
  • Moral code: quy tắc đạo đức (thường mang tính cá nhân hoặc tôn giáo hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Live by an ethical code: sống theo quy tắc đạo đức.
    • She tries to live by a strict ethical code in her daily life. ( ấy cố gắng sống theo một quy tắc đạo đức nghiêm ngặt trong cuộc sống hàng ngày.)
  • Set an ethical code: thiết lập quy tắc đạo đức.
    • The government set an ethical code for all public officials. (Chính phủ đã thiết lập một quy tắc đạo đức cho tất cả các quan chức công.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a clean ethical code: quy tắc đạo đức trong sáng, không vi phạm.
    • Despite the pressure, he maintained a clean ethical code. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ một quy tắc đạo đức trong sáng.)